
M/RS485MNI.1
Giao diện KNX–RS485 dạng mini
KNX-RS485 Interface Mini
KNXSystem Accessory
Lắp trong hộp nối hoặc trên thanh DIN bằng phụ kiện đi kèm, hỗ trợ chuyển đổi giao thức giữa RS485 và KNX, có ba chế độ hoạt động gồm chế độ chuỗi ký tự, chế độ mã thập lục phân và chế độ dữ liệu.
Đặc trưng
- Được cài đặt trong hộp nối hoặc trên thanh ray DIN với phụ kiện
- Hỗ trợ chuyển đổi giao thức giữa RS485 sang KNX
- Hỗ trợ 3 chế độ làm việc: String mode, Hexadecimal mode, Data mode
Thông số kỹ thuật
Thông số cơ bản
| Điện áp làm việc | 21~30V DC |
|---|---|
| Dòng làm việc | 10mA/30V DC |
| Truyền thông | KNX, RS485 |
| Bit dữ liệu | 7 bits, 8 bits, 9 bits |
| Bit dừng | 0.5 bit, 1 bit, 1.5 bits, 2 bits |
| Đường kính cáp đầu nối KNX | 0.6 – 0.8mm |
Môi trường vận hành
| Nhiệt độ làm việc | -5℃~45℃ |
|---|---|
| Độ ẩm tương đối (làm việc) | ≤90% |
| Nhiệt độ lưu kho | -20℃~60℃ |
| Độ ẩm tương đối (lưu kho) | ≤93% |
Kích thước & cấu tạo
| Kích thước | KNX-RS485 Interface Mini: 45mm×46mm×18mm |
|---|---|
| Đế | 90mm×64mm×27mm |
| Khối lượng tịnh | KNX-RS485 Interface Mini: 25g |
| Đế | 44g |
| Vật liệu vỏ | |
| KNX-RS485 Interface Mini | Flame retardant PC+ABS |
| Đế | Flame retardant PA66 |
| Lắp đặt | Wall box installation · 35mm DIN rail installation |
| Cấp bảo vệ (EN 60529) | IP20 |



