
HDL-MZBOX-A50B.30
HDL HomePlay Network Player
HomePlay Network Player
BusproGateway
Sử dụng nguồn AC100–240V 50/60Hz, đầu vào DC24V @ 3. 3A, có khả năng biến bất kỳ cặp loa nào thành hệ thống âm thanh HiFi đa phòng không dây, phát nhạc từ nhiều dịch vụ streaming cũng như từ điện thoại, máy tính bảng, USB và NAS.
Mô tả
Sử dụng nguồn AC100–240V 50/60Hz, đầu vào DC24V @ 3. 3A, có khả năng biến bất kỳ cặp loa nào thành hệ thống âm thanh HiFi đa phòng không dây, phát nhạc từ nhiều dịch vụ streaming cũng như từ điện thoại, máy tính bảng, USB và NAS.
Đặc trưng
- Trình phát nhạc qua mạng (network player), truyền âm thanh chất lượng cao tới nhiều phòng trong tòa nhà.
- Khuếch đại công suất 32W+32W (8Ω); điều khiển qua ứng dụng iOS/Android hoặc panel HDL gắn tường.
- Phát đồng thời nhiều nguồn cho nhiều phòng (multi-source, multi-room).
- Nguồn nhạc đa dạng: dịch vụ trực tuyến (Spotify, Tidal, Qobuz, TuneIn…), ổ lưu trữ mạng NAS (DLNA), USB, thiết bị iOS/Android và đường Line-in.
- Hỗ trợ đa định dạng nhạc: MP3, WMA, AAC, AAC+, ALAC, FLAC, APE, WAV.
- Kết nối Bluetooth (BT 4.0 dual-mode) và WiFi chuẩn 802.11 b/g/n.
- Tương thích hoàn toàn với ngữ cảnh (scene) và chuỗi tuần tự (sequence) của hệ thống HDL.
- Hỗ trợ phát nhạc qua kết nối thiết bị âm thanh ngoài.
Thông số kỹ thuật
Audio system:
| Power Amplifier Rated output | 32W+32W(8Ω/ohms,1kHz, 0.7%) |
|---|---|
| Trở kháng loa | 4-32Ω |
| Dải động | >87dB |
| S/N Ratio | >88 dB |
| Stereo Separation | >81.5dB (1KHz) |
| Tần số | Response 20Hz to 20KHz (±3dB) |
Music Source
| Online Music Services Supported | Pandora, Spotify, vTuner, Tidal, Qobuz, Rhapsody, iHeartRadio and TuneIn, more coming soon. · Music from Local Storage · iTunes music stored locally on iOS device, music files on Android device or USB storage NAS · Play from your home network attached storage, DLNA compliant USB USB interface stored · Line in Audio input · Bluetooth Supported · BQB Approval, BT 4.0, Dual-mode(2.1 · BR / EDR + Low Energy Controllers), |
|---|---|
| Compatible with v2.1 + EDR and Bluetooth 4.0 Low Energy (BLE), Max Audio Formats Supported | MP3/ WMA/ AAC/ AAC+/ ALAC/ FLAC/ APE/ WAV |
WiFi Standard 802.b/g/n
| Speed(Max) | 150M |
|---|---|
| Tần số hoạt động | 2.4G |
| SAR Value | 95dB |
| Tần số lấy mẫu | 44.1Khz |
| Ăng-ten | 1T1R |
| Độ lợi ăng-ten | 3dBi |
NETWORKING
| Kết nối không dây | Supports 802.11 a/b/g/n standards. |
|---|---|
| Kết nối có dây | Single 10/100M RJ-45 jack |
Environmental Conditions:
| Nhiệt độ làm việc | -5℃~40℃ |
|---|---|
| Độ ẩm tương đối (làm việc) | Up to 90% |
| Nhiệt độ lưu kho | -20℃~+60℃ |
| Độ ẩm tương đối (lưu kho) | Up to 93% |
| Chứng nhận | CE, RoHS |
Product Information:
| Power supply AC100-240V, 60/50Hz/DC | Input DC24V @ 3.3A |
|---|---|
| Kích thước | (HxWxD): 144mm(184mm with antenna), x112mmx31mm |
| Khối lượng | 1.3Kg |
| Vật liệu vỏ | Glass , ABS, steel plate |
| Lắp đặt | Desk /wall hanging/DB Box |
| Cấp bảo vệ | IP20 |



