
M/FCU01.10.1
Bộ chấp hành FCU và sưởi sàn
KNX HVAC Module
KNXClimate Controller
Dạng gắn thanh DIN, gồm 5 kênh đầu ra rơ-le và 2 kênh đầu ra DC 0–10V, hỗ trợ điều khiển FCU và điều khiển sưởi sàn, có ba mức tốc độ quạt Cao–Trung bình–Thấp, hỗ trợ chế độ làm mát và sưởi khi chọn chức năng FCU trong ETS, hỗ trợ 7 kênh điều khiển sưởi sàn khi được cấu hình trong ETS, tương thích với 7 cảm biến nhiệt độ số.
Mô tả
Dạng gắn thanh DIN, gồm 5 kênh đầu ra rơ-le và 2 kênh đầu ra DC 0–10V, hỗ trợ điều khiển FCU và điều khiển sưởi sàn, có ba mức tốc độ quạt Cao–Trung bình–Thấp, hỗ trợ chế độ làm mát và sưởi khi chọn chức năng FCU trong ETS, hỗ trợ 7 kênh điều khiển sưởi sàn khi được cấu hình trong ETS, tương thích với 7 cảm biến nhiệt độ số.
Đặc trưng
- Module HVAC thuộc dòng HDL KNX/EIB, điều khiển sưởi, làm mát và tốc độ quạt cao/trung bình/thấp.
- 7 kênh điều khiển sưởi sàn độc lập; hỗ trợ tới 7 cảm biến nhiệt độ số để điều khiển nhiệt độ chính xác.
- 5 kênh ngõ ra relay và 2 kênh ngõ ra DC0–10V (10mA/kênh) cho đèn cầu thang và nhu cầu khác.
- Chế độ làm việc: sưởi, làm mát; chế độ vận hành: Comfort, Standby, Night, Protection.
- Chức năng chính: tốc độ quạt, báo trạng thái van, đo nhiệt độ 7 kênh tại chỗ, thống kê thời gian vận hành, khôi phục trạng thái khi bật nguồn, lưu trạng thái khi mất điện, đèn cầu thang, trễ bật/tắt, trễ bảo vệ, ngõ ra điều khiển PWM.
- Điều khiển chủ động (active) và bị động (passive) linh hoạt với panel của nhiều hãng khác nhau.
- Hỗ trợ nâng cấp trực tuyến.
Thông số kỹ thuật
Thông số cơ bản
| Điện áp làm việc | 21~30V DC |
|---|---|
| Dòng làm việc | 20mA/30V DC |
| Điện áp đầu vào | 120V/240V AC(50/60Hz) |
| Truyền thông | KNX |
| Dải đo nhiệt độ | -30℃~+100℃ |
| Cảm biến nhiệt độ | 2.5m Digital Temperature Sensor (TS/C 1.0) |
| Truyền thông | KNX |
| Đầu nối ra | Line in, line out cable for each channel 2.5-4mm2 |
| Kênh đầu ra | 5CH, 10A/CH |
| Đầu ra 0-10V | 2CH, 10mA/CH |
| Đường kính cáp đầu nối KNX | 0.6 - 0.8mm |
| Tuổi thọ điện | >100000 |
| Tuổi thọ cơ | >100000 |
Môi trường vận hành
| Nhiệt độ làm việc | -5℃~45℃ |
|---|---|
| Độ ẩm tương đối (làm việc) | ≤90% |
| Nhiệt độ lưu kho | -20℃~60℃ |
| Độ ẩm tương đối (lưu kho) | ≤93% |
Kích thước & cấu tạo
| Kích thước | 90mm×72mm×64mm |
|---|---|
| Khối lượng tịnh | 310g |
| Vật liệu vỏ | Frame-retardant nylon |
| Lắp đặt | 35mm DIN rail installation |
| Cấp bảo vệ (EN 60529) | IP20 |



