M/FME1R.1
Bộ chấp hành công tắc âm tường 1 kênh 16A
KNX 1CH 16A Flush-mounted Switching Actuator
KNX Actuator/Controller
Điện áp vào AC100–240V (50/60Hz), 2 kênh rơ-le 10A mỗi kênh, 4 kênh đầu vào tiếp điểm khô, 4 kênh đầu ra LED 12mA mỗi kênh, nhấn giữ nút để bật/tắt toàn bộ kênh rơ-le, hỗ trợ điều khiển ngữ cảnh, điều khiển đèn cầu thang và điều khiển trễ, yêu cầu sử dụng kèm nguồn phụ trợ DC20–30V.
Mô tả
Điện áp vào AC100–240V (50/60Hz), 2 kênh rơ-le 10A mỗi kênh, 4 kênh đầu vào tiếp điểm khô, 4 kênh đầu ra LED 12mA mỗi kênh, nhấn giữ nút để bật/tắt toàn bộ kênh rơ-le, hỗ trợ điều khiển ngữ cảnh, điều khiển đèn cầu thang và điều khiển trễ, yêu cầu sử dụng kèm nguồn phụ trợ DC20–30V.
Đặc trưng
- Điện áp: AC100-240V, 50/60Hz),
- 1 kênh đầu ra bằng Relay 16A
- Tích hợp 4 kênh đầu vào công tắc khô
- Đầu vào công tắc khô có thể: điều khiển rèm, chiếu sáng (có làm mờ), gọi ngữ cảnh, gửi dữ liệu 1bit, 1 byte, 2 bytyes. Gửi đồng thời dữ liệu độc lập đến 10 mục tiêu khác nhau (không thông qua ngữ cảnh) trên mỗi kênh đầu vào.
- Tích hợp 4 kênh đầu ra cho đèn Led thông báo
- Có thể "nhấn chậm" để điều khiển làm mờ, "nhấn nhanh" để bật/tắt
- Phản hồi trạng thái về BUS
- Tự khôi phục trạng thái sau khi mất điện và có điện trở lại.
- Có 10 ngữ cảnh tích hợp
- Thống kê số lần bật/tắt mỗi kênh riêng biệt. Lưu trữ tối đa 7 năm
- Tích hợp chức năng tự đóng/mở theo thời gian đặt trước.
- Tích hợp độ trễ đóng mở riêng biệt từng kênh
- Cần bổ sung nguồn phụ 20-30VDC
Thông số kỹ thuật
Thông số
| Basic Parameters | |
|---|---|
| Điện áp làm việc | 21~30V DC |
| Dòng làm việc | 25mA/30V DC |
| Auxiliary voltage | 20~30V DC |
| Auxiliary current | 25mA/24V DC |
| Relay channel | 1CH, 16A/CH (AC100-240V, 50/60Hz) |
| Dry contact | 4CH dry contact input |
| LED | 4CH LED output, 12mA/CH |
| Truyền thông | KNX |
| Đường kính cáp đầu nối KNX | 0.6-0.8mm |
| External Environment | |
| Nhiệt độ làm việc | -5℃~45℃ |
| Độ ẩm tương đối (làm việc) | ≤90% |
| Nhiệt độ lưu kho | -20℃~60℃ |
| Độ ẩm tương đối (lưu kho) | ≤93% |
| Specifications | |
| Kích thước | 46.8mm×46.8mm×23mm |
| Khối lượng tịnh | 41g |
| Vật liệu vỏ | Flame retardant PC |
| Lắp đặt | Wall box |
| Protection rating (Compliant with EN 60529) | IP20 |